Thương hiệu: VITABIOTICS (VE)TÍCH LŨY
Giá niêm yết
648.000 ₫ / Hộp
Pregnacare Max H/84v VITABIOTICS (VE)

Pregnacare Max H/84v VITABIOTICS (VE)
Tuy nhiên, những sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho mẹ bầu cần được nghiên cứu và thử nghiệm kỹ càng, sản xuất từ các thành phần an toàn, lành tính nhằm cung cấp chính xác hàm lượng các chất cần thiết theo đúng khuyến nghị của các bác sĩ.| Thành phần chính | Hàm lượng mỗi 2 viên nén | %NRV* |
|---|---|---|
| N-Acetyl Cystein | 50 mg | - |
| L-Arginin | 100 mg | - |
| Inositol | 100 mg | - |
| Betacaroten | 2 mg | - |
| Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 10 mcg | 200 |
| Vitamin E (D-alpha tocopheryl acid succinat) | 4 mg | 33 |
| Vitamin K (Vitamin K1) | 70 mcg | 93 |
| Vitamin C (Axit Ascorbic) | 80 mg | 100 |
| Vitamin B1 (Thiamin mononitrate) | 5 mg | 455 |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 2 mg | 143 |
| Niacin (Nicotinamide) | 20 mg NE | 125 |
| Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) | 10 mg | 714 |
| Folic acid - Amount provided by: | ||
| Axit Pteroylmonoglutamic | 200 mcg | 100 |
| L-Methylfolate | 200 mcg | 100 |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 9 mcg | 360 |
| Biotin | 150 mcg | 300 |
| Pantothenic acid (Muối canxi) | 6 mg | 100 |
| Canxi (Calci carbonat) | 500 mg | 63 |
| Magnesi (Magnesi oxyd) | 150 mg | 40 |
| Sắt (Sắt fumarat) | 17 mg | 121 |
| Kẽm (Kẽm sulfat) | 15 mg | 150 |
| Đồng (Đồng sulfat) | 1000 mcg | 100 |
| Selen (Natri selenate) | 55 mcg | 100 |
| Iốt (Kali Iốt) | 150 mcg | 100 |
| Thành phần chính | Hàm lượng mỗi viên nang Omega-3 | %NRV* |
|---|---|---|
| Dầu cá Omega 3 | 600 mg | - |
| DHA (Decosahexaenoic acid) | 300 mg | - |
| EPA (Eicosapentaenoic acid) | 60 mg | - |